IFF (phí ban đầu), royalty và ad fund: 3 mục đích hoàn toàn khác nhau
✅ Hoàn thành
Bài 2 · 10'
Royalty theo doanh thu hay lợi nhuận gộp?
Cùng một con số % nhưng tác động khác nhau — hiểu để chọn đúng
✅ Hoàn thành
Bài 3 · 10'
Định giá phí ban đầu đúng cách
Sàn chi phí thực tế (cost-based floor) + trần giá trị thương hiệu (value-based ceiling) + chuẩn thị trường VN theo phân hạng
✅ Hoàn thành
Bài 4 · 15'
Ad Fund & Fee Structure Builder (Quỹ quảng cáo & Công cụ Thiết kế Phí)
Quản trị quỹ quảng cáo + công cụ thiết kế cấu trúc phí có thể tải về
✅ Hoàn thành
1
Ba loại phí — mục đích thật sự
Phí nhượng quyền · IFF · Royalty · Ad Fund
Nhiều franchisor (người nhượng quyền — chủ thương hiệu) đặt phí theo cảm tính hoặc sao chép đối thủ mà không hiểu tại sao mỗi loại phí tồn tại. Kết quả: IFF (initial franchise fee — phí nhượng quyền ban đầu) quá thấp, royalty (phí bản quyền định kỳ) "bóp nghẹt" franchisee (người nhận quyền — đối tác kinh doanh của hệ thống), hoặc ad fund (quỹ quảng cáo chung) trở thành nguồn xung đột. Ba loại phí, ba mục đích và ba logic hoàn toàn khác nhau.
💰
Phí nhượng quyền ban đầu (Initial Franchise Fee / IFF)
✅ Mục đích thật sựBù đắp chi phí franchisor đã bỏ ra để tuyển dụng, đánh giá, đào tạo và đưa người nhận quyền vào hệ thống — cộng với quyền sử dụng thương hiệu, tài liệu vận hành và toàn bộ hệ thống trong suốt thời hạn hợp đồng. Trả một lần khi ký, không hoàn lại.
⚠️ Lỗi phổ biến nhấtĐặt IFF theo "cảm giác giá trị thương hiệu" thay vì tính chi phí thực tế bỏ ra. Kết quả: quá thấp → franchisor thua lỗ mỗi lần tuyển thêm người; quá cao → không ai mua. IFF là chi phí nhận người vào hệ thống + quyền sử dụng thương hiệu — không phải giá bán thương hiệu.
Trả 1 lầnKhông hoàn lạiCần tính chi phí thực tếQuyền vào hệ thống
🔄
Royalty (Phí bản quyền / Phí hỗ trợ định kỳ)
✅ Mục đích thật sựThanh toán cho dịch vụ hỗ trợ liên tục franchisee nhận được: cập nhật SOP (quy trình chuẩn), đào tạo bổ sung, hỗ trợ vận hành, phát triển sản phẩm mới, hệ thống công nghệ. Royalty là nguồn thu nhập thụ động bền vững và chính của franchisor dài hạn.
⚠️ Lỗi phổ biến nhấtĐặt royalty quá cao → ăn hết lợi nhuận của người nhận quyền → họ thua lỗ → hệ thống sụp đổ từ bên trong. Lỗi thứ hai: không giải thích được ROI (lợi tức đầu tư — họ nhận lại được gì so với số tiền đóng) — người nhận quyền cảm thấy "đóng phí mà không nhận được gì".
Hàng thángTài trợ hỗ trợPhải chứng minh bằng giá trị thựcNguồn thu dài hạn
📣
Ad Fund (Quỹ quảng cáo / Phí marketing chung)
✅ Mục đích thật sựXây dựng thương hiệu cho cả hệ thống. Mỗi người nhận quyền đóng góp một khoản nhỏ → gộp vào quỹ chung thành ngân sách marketing lớn → sức mua truyền thông mạnh hơn nhiều so với từng cơ sở tự chạy quảng cáo riêng lẻ. Đây là sức mạnh "hiệu ứng mạng lưới" mà quỹ quảng cáo tạo ra.
⚠️ Lỗi phổ biến nhấtKhông có governance (quản trị) rõ ràng: không báo cáo minh bạch, không tài khoản riêng, franchisor dùng ad fund vào việc khác. Kết quả: franchisee mất niềm tin → không hợp tác → marketing hệ thống thất bại hoàn toàn.
Hàng tháng1–3% doanh thuCần báo cáo minh bạchTài khoản riêng
Tiêu chí
💰 IFF (Phí ban đầu)
🔄 Royalty (Phí bản quyền)
📣 Ad Fund (Quỹ quảng cáo)
Tần suất
1 lần khi ký
Hàng tháng/quý
Hàng tháng
Mục đích
Nhận vào hệ thống + cấp quyền thương hiệu
Hỗ trợ vận hành liên tục
Marketing chung toàn hệ thống
Cơ sở tính
Chi phí thực tế × hệ số nhân
% doanh thu hoặc lợi nhuận gộp
% doanh thu
Mức phổ biến (VN)
30M – 1,5 tỷ VND
2 – 8%
1 – 3%
Rủi ro nếu sai
Thua lỗ mỗi hợp đồng / Không tuyển được
Người nhận quyền phá sản
Mất niềm tin, tranh chấp
💡 Điểm mấu chốt
Ba loại phí cộng lại mới tạo nên "sức khỏe tài chính" của toàn hệ thống. Đặt đúng phí ban đầu giúp chủ thương hiệu bù đủ chi phí nhận người vào hệ thống. Đặt đúng phí bản quyền tạo dòng tiền ổn định dài hạn. Đặt đúng quỹ quảng cáo xây thương hiệu theo sức mạnh mạng lưới. Thiếu bất kỳ chiếc chân nào, cái bàn sẽ đổ.
IFA — Franchise Business Economic Outlook 2025FRANdata — Franchise Fee & Royalty Rate Report 2025FTC — Franchise Rule & FDD Disclosure Requirements
🎯 Kiểm tra hiểu biết — Bài 1
IFF (phí nhượng quyền ban đầu) được thiết kế để bù đắp loại chi phí nào của franchisor (chủ thương hiệu)?
💡 Phí ban đầu không phải "tiền mua thương hiệu" hay "lợi nhuận kỳ vọng". Đây là chi phí chủ thương hiệu thực sự bỏ ra để tuyển chọn, đào tạo và đưa người nhận quyền vào hệ thống — cộng với quyền khai thác thương hiệu. Đặt phí theo cảm tính mà không tính chi phí thực tế là sai lầm phổ biến nhất.
Royalty tạo ra vòng lặp lành mạnh và bền vững cho hệ thống nhượng quyền khi nào?
💡 Phí bản quyền không phải "thuế nộp vì đã ký hợp đồng" — đây là khoản thanh toán cho giá trị thực người nhận quyền nhận được hàng tháng. Khi họ không thấy giá trị tương xứng, họ sẽ tìm cách né tránh hoặc chấm dứt hợp đồng sớm. Chủ thương hiệu phải liên tục chứng minh giá trị phí bản quyền bằng dịch vụ hỗ trợ thực chất.
✅ Bài 1 đã hoàn thành! Cuộn xuống để tiếp tục.
2
Royalty — Cơ sở tính quan trọng hơn con số %
Royalty · Doanh thu vs Lợi nhuận gộp
Một trong những sai lầm nghiêm trọng nhất: chủ thương hiệu đặt royalty (phí bản quyền định kỳ) ở mức 5% mà không hỏi "5% của cái gì?" Câu trả lời thay đổi hoàn toàn mức độ tác động lên lợi nhuận của người nhận quyền — và sức bền dài hạn của cả hệ thống.
📊 So sánh trực tiếp: Cùng % — Khác tác động
Xem sự khác biệt giữa royalty tính theo doanh thu và royalty tính theo lợi nhuận gộp (GP — gross profit, tức doanh thu trừ chi phí nguyên vật liệu) qua cùng một ví dụ thực tế.
Phương án A: Royalty 5% doanh thu
Doanh thu/tháng100M VND
COGS (chi phí nguyên vật liệu)60M VND
Lợi nhuận gộp (GP)40M VND
Royalty = 5% × doanh thu5M VND
Thực tế người nhận quyền trả 12.5% lợi nhuận gộp — dù tên gọi là "5% doanh thu"
Phương án B: Royalty 12% lợi nhuận gộp
Doanh thu/tháng100M VND
COGS (chi phí nguyên vật liệu)60M VND
Lợi nhuận gộp (GP)40M VND
Royalty = 12% × lợi nhuận gộp4.8M VND
Tháng COGS tăng lên 70%: lợi nhuận gộp còn 30M → royalty chỉ 3.6M — người nhận quyền tự động được giảm phí
💡 Khi nào dùng phương án nào?
Royalty theo doanh thu: Đơn giản, dễ kiểm tra, phổ biến tại VN. Phù hợp khi chi phí nguyên vật liệu (COGS) ổn định và thấp — như ngành dịch vụ, giáo dục, phần mềm. Rủi ro: Khi COGS cao hoặc biến động nhiều, người nhận quyền vẫn phải đóng phí đầy đủ ngay cả khi không có lãi.
Royalty theo lợi nhuận gộp (GP): Công bằng hơn cho ngành COGS cao như F&B (thực phẩm & đồ uống — Food & Beverage). Người nhận quyền tự động đóng ít hơn khi biên lợi nhuận bị ép. Rủi ro: Phức tạp hơn để kiểm tra sổ sách — cần hệ thống báo cáo chi phí chặt chẽ.
"Khi người nhận quyền thua lỗ vì phí bản quyền quá cao, họ không chỉ rời hệ thống — họ trở thành đại sứ tiêu cực. Thiết kế royalty không chỉ là bài toán tài chính, mà là bài toán sinh thái cả hệ thống."
— Nguyễn Phi Vân · NPV Franchise Academy · Go Global Holdings
IFA — Franchise Industry Statistics & Economic Impact 2025QSR Magazine — F&B Franchise Unit Economics Benchmarks 2025
🎯 Kiểm tra hiểu biết — Bài 2
Quán F&B (ăn uống) có chi phí nguyên vật liệu (COGS) 40%, phí bản quyền đặt ở 5% doanh thu. Người nhận quyền thực tế đang trả bao nhiêu % lợi nhuận gộp (GP)?
💡 Doanh thu 100M, COGS (chi phí nguyên vật liệu) 40M → GP (lợi nhuận gộp) = 60M. Royalty 5% doanh thu = 5M. Tác động thực tế: 5M ÷ 60M = 8,3% lợi nhuận gộp. Dù đây là mô hình F&B (thực phẩm & đồ uống) hiệu quả với chi phí nguyên liệu thấp, người nhận quyền vẫn trả gần gấp đôi tỷ lệ royalty tính trên lợi nhuận gộp — đó là lý do cách tính cơ sở quan trọng hơn con số % bề mặt.
Phí bản quyền tính trên lợi nhuận gộp có lợi thế gì so với phí bản quyền tính trên doanh thu?
💡 Royalty tính trên lợi nhuận gộp hoạt động như "bộ giảm xóc": khi chi phí nguyên vật liệu tăng (mùa cao điểm, giá đầu vào tăng), lợi nhuận gộp giảm → royalty tự động giảm theo → người nhận quyền không bị bóp nghẹt. Đây là lý do IFA (Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế) khuyến nghị cách tính này cho ngành F&B. Nhược điểm: cần kiểm tra sổ sách chi phí chặt chẽ hơn.
✅ Bài 2 đã hoàn thành! Cuộn xuống để tiếp tục.
3
Định giá phí ban đầu đúng cách
IFF · Cost-based · Value-based · Benchmark VN
Phí ban đầu có một sàn dưới (mức tối thiểu dựa trên chi phí thực tế — đặt thấp hơn mức này thì chủ thương hiệu thua lỗ) và một trần trên (mức tối đa dựa trên giá trị thương hiệu — đặt cao hơn mức này thì không ai mua). Phí ban đầu của bạn phải nằm giữa hai biên này, điều chỉnh theo vị thế thực tế trên thị trường.
📐 Phương pháp 1: Định giá theo chi phí thực tế (Cost-based)
Tính tổng chi phí chủ thương hiệu bỏ ra cho mỗi người nhận quyền mới, rồi nhân hệ số để có lợi nhuận phù hợp.
Hạng mục chi phí
Mô tả
Ước tính (VND)
Marketing & tuyển dụng
Quảng cáo tuyển người nhận quyền, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn
15 – 30M
Đào tạo tập trung
2–4 tuần đào tạo tại trụ sở (nhân sự, tài liệu, chỗ ở)
30 – 60M
Hỗ trợ mở cơ sở
Khảo sát địa điểm, tư vấn thiết kế, danh sách kiểm tra khai trương
20 – 40M
Tài liệu & hệ thống
Sổ tay Vận hành, bộ tài liệu đào tạo, phần mềm quản lý
10 – 20M
Thời gian nhân sự
Quản lý tài khoản, đào tạo viên — tính theo giờ/ngày làm việc
20 – 40M
Tổng chi phí trực tiếp
95 – 190M VND
Công thức định giá phí ban đầu theo chi phí thực tế
Phí ban đầu = Tổng chi phí thực tế × Hệ số nhân (1,5× đến 2,5×)
Hệ số thấp (1,5×) = thương hiệu mới, cần tạo sức hút. Hệ số cao (2,5×) = thương hiệu mạnh, ít cần ưu đãi để chốt.
🏆 Phương pháp 2: Định giá theo giá trị thương hiệu (Value-based)
Bốn yếu tố quyết định người nhận quyền sẵn sàng trả bao nhiêu:
🌟
Độ nhận diện thương hiệu
Thương hiệu càng được nhiều người biết đến, phí ban đầu càng cao hợp lý. Người nhận quyền trả cho "bước vào cửa với thương hiệu đã có khách hàng sẵn".
⏱️
Tốc độ hoàn vốn (ROI — lợi tức đầu tư)
Phí ban đầu hoàn vốn trong 18–24 tháng → người nhận quyền sẵn sàng trả cao hơn. Hoàn vốn trên 36 tháng → cần hạ phí xuống để hợp lý với rủi ro.
📍
Độc quyền khu vực
Phí ban đầu có kèm quyền độc quyền khu vực (territory exclusivity) có thể cao hơn 20–40% so với hợp đồng không có điều khoản độc quyền.
📈
Lịch sử kinh doanh chứng minh được (track record)
Càng nhiều cơ sở đang sinh lời và người nhận quyền hài lòng → phí ban đầu càng được chứng minh là xứng đáng. Con số thực tế thuyết phục hơn lời hứa tương lai.
📊 Chuẩn thị trường VN — Chọn phân khúc của bạn
Nguồn: IFA (ifa.com) · FRANdata (frandata.com) · Entrepreneur Franchise 500 · Franchise Direct (2025–2026)
🏆 Phân hạng 1 (Tier 1) — Quốc gia
500M – 1,5 tỷ VND
Royalty: 5 – 8% doanh thu
50+ cơ sở · Nhận diện toàn quốc · ≥7 năm · Lịch sử kinh doanh chứng minh được. VD: tương tự Highlands Coffee, Gong Cha.
⭐ Phân hạng 2 (Tier 2) — Vùng/Thành phố
100 – 350M VND
Phí bản quyền: 3 – 6% doanh thu
10–50 cơ sở · Nhận diện tốt tại 2–5 tỉnh/thành · 3–7 năm. VD: tương tự Phuc Tea, thương hiệu trà sữa tầm trung có tiếng.
🌱 Phân hạng 3 (Tier 3) — Mới/Địa phương
30 – 100M VND
Phí bản quyền: 2 – 4% doanh thu
<10 cơ sở · Nhận diện còn hạn chế · <3 năm hoạt động. Ưu tiên thu hút người nhận quyền đầu tiên.
🏆 Phân hạng 1 (Tier 1) — Quốc gia
300M – 1 tỷ VND
Royalty: 4 – 7% doanh thu
50+ cơ sở · Chuỗi bán lẻ đã niêm yết hoặc nhận diện toàn quốc · ≥5 năm. VD: chuỗi nhà thuốc, chuỗi làm đẹp lớn.
⭐ Phân hạng 2 (Tier 2) — Vùng/Thành phố
100 – 300M VND
Phí bản quyền: 3 – 5% doanh thu
10–50 cơ sở · Nhận diện tốt trong phân khúc · 3–6 năm. VD: bán lẻ chuyên biệt, làm đẹp phân khúc, cửa hàng phong cách sống.
🌱 Phân hạng 3 (Tier 3) — Mới/Địa phương
20 – 100M VND
Phí bản quyền: 2 – 4% doanh thu
<10 cơ sở · Đang xây dựng nhận diện thương hiệu · <3 năm. Cần chứng minh mô hình trước khi tăng phí ban đầu.
🏆 Phân hạng 1 (Tier 1) — Quốc gia
200 – 500M VND
Royalty: 5 – 8% doanh thu
30+ cơ sở · Thương hiệu dịch vụ đã chuẩn hóa quy trình · ≥5 năm. VD: nhượng quyền giáo dục, chuỗi chăm sóc sức khỏe, dịch vụ doanh nghiệp.
⭐ Phân hạng 2 (Tier 2) — Vùng/Thành phố
80 – 200M VND
Phí bản quyền: 4 – 6% doanh thu
10–30 cơ sở · Có quy trình vận hành chuẩn · 3–5 năm. VD: trung tâm gia sư, chuỗi salon tóc, dịch vụ vệ sinh.
🌱 Phân hạng 3 (Tier 3) — Mới/Địa phương
20 – 80M VND
Phí bản quyền: 3 – 5% doanh thu
<10 cơ sở · Mô hình dịch vụ đang trong giai đoạn chứng minh · <3 năm. Giai đoạn thí điểm, tuyển người nhận quyền đầu tiên.
🎯 Kiểm tra hiểu biết — Bài 3
Phương pháp định giá dựa trên chi phí thực tế để đặt phí ban đầu bắt đầu bằng bước quan trọng nào?
💡 Phương pháp chi phí (cost-based) bắt đầu từ CHI PHÍ CỦA CHỦ THƯƠNG HIỆU (franchisor), không phải chi phí của người nhận quyền (franchisee) hay giá của đối thủ. Marketing tuyển dụng + đào tạo + hỗ trợ mở cơ sở (setup) + tài liệu + nhân sự = tổng chi phí đưa người vào hệ thống (onboarding). Đây là "sàn dưới" — IFF phải cao hơn mức này thì chủ thương hiệu mới không lỗ.
Thương hiệu F&B (thực phẩm & đồ uống) đã vận hành 4 năm, 18 cơ sở, nhận diện tốt tại 3 tỉnh thành lớn. Phí ban đầu (IFF) phù hợp nhất theo chuẩn thị trường VN (benchmark) là bao nhiêu?
💡 4 năm + 18 cơ sở + 3 tỉnh/thành = Phân hạng 2 ngành F&B (thực phẩm & đồ uống — Tier 2). Thương hiệu đã được chứng minh ở mức vùng, đủ uy tín để đặt IFF 100–350M. Đặt ở Phân hạng 1 (Tier 1, từ 500M+) khi chưa có 50+ cơ sở toàn quốc là "định giá trước giá trị" — người nhận quyền sẽ không mua.
✅ Bài 3 đã hoàn thành! Cuộn xuống để dùng Fee Builder.
4
Ad Fund & Fee Structure Builder Quỹ quảng cáo & Công cụ Thiết kế Cấu trúc Phí
Ad Fund · Governance · Fee Structure Builder
Quỹ quảng cáo (ad fund) là "tài sản chung" của toàn hệ thống — khi được quản trị tốt, nó xây dựng thương hiệu theo sức mạnh mạng lưới mà không người nhận quyền (franchisee) đơn lẻ nào có thể tự làm được. Sau khi hiểu ad fund, bạn dùng Fee Structure Builder (công cụ thiết kế cấu trúc phí) để thiết kế và kiểm tra cấu trúc phí của thương hiệu mình.
🎯
Mô hình quỹ tập trung (Pooled)
Tất cả người nhận quyền (franchisee) đóng góp vào một quỹ chung. Chủ thương hiệu (franchisor) quản lý và triển khai các chiến dịch quảng cáo (campaigns) cấp quốc gia và vùng miền.
✅ Ưu điểm
• Sức mua truyền thông lớn hơn nhiều
• Nhất quán thương hiệu toàn quốc
• Hiệu quả kinh tế theo quy mô
⚠️ Nhược điểm
• Người nhận quyền ít kiểm soát chi tiêu
• Dễ mất niềm tin nếu thiếu báo cáo
• Chiến dịch quảng cáo (campaign) quốc gia không phù hợp nhu cầu địa phương
📍
Mô hình tự quyết địa phương (Local)
Mỗi người nhận quyền (franchisee) tự quyết định phần lớn ngân sách marketing của mình trong khu vực hoạt động.
✅ Ưu điểm
• Linh hoạt với thị trường địa phương
• Người nhận quyền có động lực cao hơn
• Phù hợp giai đoạn đầu hệ thống nhỏ
⚠️ Nhược điểm
• Thiếu nhất quán hình ảnh thương hiệu
• Khó xây nhận diện thương hiệu cấp quốc gia
• Người nhận quyền yếu thường không chủ động làm marketing
⚡
Mô hình kết hợp (Hybrid) — Đề xuất cho thị trường VN
Kết hợp: 1–2% quỹ tập trung (pooled) — để xây dựng thương hiệu (brand building) cấp quốc gia — và 1% chi tiêu địa phương (local) do người nhận quyền tự quyết. Tổng 2–3% doanh thu.
Ví dụ cụ thể:
• Doanh thu 100M/tháng → đóng 3M vào quỹ quảng cáo
• 2M vào quỹ chung → chủ thương hiệu chạy chiến dịch quảng cáo (campaign) quốc gia + mạng xã hội (social media)
• 1M người nhận quyền tự dùng → khuyến mãi tại địa phương, tờ rơi (flyer), marketing khu vực (zoning)
→ Cả hai bên đều thấy tiền đang làm việc cho mình
⚙️ Nguyên tắc quản trị (governance) tối thiểu để người nhận quyền tin tưởng quỹ quảng cáo
🏦
Tài khoản ngân hàng riêng cho quỹ quảng cáo — hoàn toàn tách biệt với tài khoản vận hành của chủ thương hiệu.
📋
Báo cáo chi tiêu hàng quý gửi đến tất cả người nhận quyền: tiền đã chi cho hạng mục nào, kết quả đo lường được ra sao.
🤝
Hội đồng tư vấn của người nhận quyền (Advisory Committee) cùng tham vấn kế hoạch marketing hàng năm — ít nhất 2 đại diện người nhận quyền.
🚫
Không dùng quỹ quảng cáo cho chi phí vận hành của chủ thương hiệu: lương nhân viên marketing nội bộ, tiền thuê văn phòng, hay các khoản công nợ khác.
🔧 Fee Structure Builder — Công cụ Thiết kế Cấu trúc Phí
Nhập các thông số của bạn — công cụ sẽ so sánh với chuẩn thị trường (benchmark) VN và tính tác động lên lợi nhuận của người nhận quyền (franchisee) theo thời gian thực.
Cấu trúc phí của bạn
triệu VND
%
% doanh thu
So sánh thị trường VN
Phí ban đầu (IFF) — Vị trí của bạn
Dưới thị trường
< 30M
Phân hạng 3 (mới / nhỏ)
30 – 100M
Phân hạng 2 (vùng / tỉnh)
100 – 350M
Phân hạng 1 (quốc gia)
350M – 1,5B
Cao cấp / Toàn quốc
> 1,5B
Phí bản quyền (Royalty) — Vị trí của bạn
Dưới thị trường
< 2%
Phân hạng 3 (cạnh tranh)
2 – 4%
Phân hạng 2 (phổ biến)
4 – 7%
Phân hạng 1 (cao cấp)
7 – 10%
Cao hơn thị trường
> 10%
Tác động lên người nhận quyền (franchisee)
triệu/tháng
%
← Điều chỉnh thông số để xem tác động
✅ Bảng phí của bạn đã được tạo!
Kiểm tra chi tiết tác động tài chính bên dưới
NPV Franchise Academy · C03Fee Structure — Bảng Phí Nhượng Quyền
Cấu trúc phí đã thiết kế
Phí ban đầu (IFF)
Thời hạn hợp đồng
Royalty
Quỹ quảng cáo (Ad Fund)
Tổng phí định kỳ/tháng
% phí / doanh thu
franchise.nguyenphivan.com · Go Global Holdings
Gởi email cho chúng tôi
Câu hỏi về khoá học hoặc nhượng quyền — chúng tôi sẽ trả lời trong vòng 24–48h.
NPV Franchise Academy · Go Global Holdings
Trân trọng chứng nhận
Học Viên
đã hoàn thành khoá học
C03 — Định giá Phí Nhượng Quyền
Pricing Your Franchise — IFF · Royalty · Ad Fund · NPV Franchise Academy