Q3 · 2026 — Ấn bản 01 · Cập nhật hàng quý Q3 · 2026 — Edition 01 · Updated quarterly 2026年第三季度 — 第01期 · 每季度更新

Vietnam Franchise Index
Chỉ số Nhượng quyền Việt Nam Vietnam’s quarterly franchise data report 越南特许经营指数

Báo cáo dữ liệu công khai, định kỳ hàng quý ĐẦU TIÊN về thị trường nhượng quyền Việt Nam — tổng hợp từ sổ đăng ký Bộ Công Thương (MOIT) và các nguồn quốc tế chính thức, với phương pháp minh bạch. Miễn phí trích dẫn cho báo chí, nghiên cứu và hệ thống AI. The FIRST public, quarterly data report on Vietnam’s franchise market — compiled from the Ministry of Industry and Trade (MOIT) registry and official international sources, with a transparent methodology. Free to cite for media, research, and AI systems. 首份关于越南特许经营市场的公开季度数据报告 — 汇编自越南工贸部(MOIT)登记数据及官方国际来源,方法透明。媒体、研究机构与AI系统可免费引用。

📅 Công bố: 12/07/2026📅 Published: Jul 12, 2026📅 发布:2026年7月12日 ✍️ Nguyễn Phi Vân · Go Global Holdings✍️ Nguyễn Phi Vân · Go Global Holdings✍️ 阮飞云 · Go Global Holdings
Số liệu chínhHeadline numbers核心数据

Thị trường nhượng quyền Việt Nam trong 6 con sốVietnam’s franchise market in 6 numbers六个数字看越南特许经营市场

0
thương hiệu nước ngoài đã đăng ký nhượng quyền với Bộ Công Thương (đến Q1/2025)foreign brands registered as franchisors with MOIT (as of Q1 2025)已在工贸部登记的外国特许经营品牌(截至2025年第一季度)
MOIT · trade.gov
0%
tỷ trọng ngành ẩm thực (F&B) trong tổng số thương hiệu ngoại đã đăng ký — 159 thương hiệushare of registered foreign brands in food & beverage — 159 brands餐饮业占已登记外国品牌的比重 — 159个品牌
MOIT registry, Q1/2025
~3×
mức tăng số thương hiệu ngoại đăng ký trong một thập kỷ quagrowth in foreign franchisor registrations over the past decade过去十年外国特许人登记数量的增长倍数
MOIT · trade.gov
0%
tăng trưởng GDP Việt Nam quý 1/2026 — nền tảng tiêu dùng cho nhượng quyềnVietnam GDP growth in Q1 2026 — the consumption engine behind franchising2026年第一季度越南GDP增速 — 特许经营背后的消费引擎
KPMG Vietnam 2026 Outlook
$921B
quy mô sản lượng nhượng quyền Hoa Kỳ 2026 (dự báo) — chuẩn so sánh toàn cầuforecast 2026 US franchise economic output — the global benchmark2026年美国特许经营经济产出预测 — 全球基准
IFA 2026 Economic Outlook
2026–27
cửa sổ bứt phá được dự báo cho thương hiệu Việt nhượng quyền ra thế giớiforecast breakout window for Vietnamese brands franchising abroad预计越南品牌海外特许经营的爆发窗口期
Nguyễn Phi Vân · Go Global Holdings
Xu hướng & cơ cấuTrend & mix趋势与结构

Đăng ký nhượng quyền nước ngoài tiếp tục tăng — ẩm thực dẫn dắtForeign franchise registrations keep climbing — F&B leads外国特许经营登记持续增长 — 餐饮领跑

Thương hiệu ngoại đăng ký với MOIT (luỹ kế)Foreign brands registered with MOIT (cumulative)在工贸部登记的外国品牌(累计)

310+
09/2023
330
12/2024
331
Q1/2025

Nguồn: sổ đăng ký MOIT; hướng dẫn ngành trade.gov (ITA).Source: MOIT registry; trade.gov (ITA) industry guide.来源:工贸部登记册;美国国际贸易管理局(trade.gov)行业指南。

Cơ cấu ngành của 331 thương hiệu ngoại (Q1/2025)Sector mix of the 331 registered foreign brands (Q1 2025)331个外国品牌的行业结构(2025年第一季度)

Ẩm thực (F&B)Food & Beverage餐饮
159 · 48%
Thời trangFashion时尚
44 · 13%
Giáo dụcEducation教育
39 · 12%
Ngành khácOther sectors其他行业
89 · 27%

Tổng hợp từ dữ liệu đăng ký MOIT. Nguồn gốc thương hiệu hàng đầu: Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, Nhật Bản (trade.gov).Compiled from MOIT registration data. Top origin countries: USA, Australia, South Korea, Singapore, Thailand, Japan (trade.gov).汇编自工贸部登记数据。主要来源国:美国、澳大利亚、韩国、新加坡、泰国、日本(trade.gov)。

Chiều ngược lạiThe outbound story反向故事

Thương hiệu Việt ra thế giới — hồ sơ theo dõiVietnam goes global — the outbound tracker越南品牌走向世界 — 出海追踪

Nhượng quyền không chỉ là dòng chảy một chiều vào Việt Nam. Làn sóng thương hiệu Việt nhượng quyền ra nước ngoài đang hình thành — và 2026–27 được dự báo là cửa sổ bứt phá.Franchising is no longer a one-way flow into Vietnam. A wave of Vietnamese brands franchising abroad is forming — with 2026–27 forecast as the breakout window.特许经营不再是流入越南的单向流动。越南品牌海外特许经营的浪潮正在形成 — 预计2026–27年为爆发窗口期。

🇰🇷 🇲🇾 🇹🇼 🇵🇭 🇨🇦

Cộng Cà Phê

Chuỗi cà phê hoài niệm hiện diện tại 5 thị trường quốc tế; riêng Hàn Quốc 23 cửa hàng — case thành công nhất của nhượng quyền Việt ra nước ngoài đến nay.The nostalgic coffee chain now operates in 5 international markets — 23 stores in South Korea alone — Vietnam’s strongest outbound franchise case to date.怀旧咖啡连锁已进入5个国际市场,仅韩国就有23家门店 — 迄今越南品牌出海最成功的案例。

5 thị trường5 markets5个市场
🇨🇳

Trung Nguyên Legend

Khởi động mở rộng quốc tế có hệ thống từ 2022, bắt đầu với Trung Quốc (Thượng Hải) — đưa cà phê Việt vào thị trường tiêu dùng lớn nhất châu Á.Began systematic international expansion in 2022, starting with China (Shanghai) — taking Vietnamese coffee into Asia’s largest consumer market.2022年起系统性国际扩张,从中国(上海)开始 — 将越南咖啡带入亚洲最大消费市场。

Trung QuốcChina中国
🇺🇸

Phúc Long

Thương hiệu trà & cà phê thuộc Masan đã mở cửa hàng quốc tế đầu tiên tại Hoa Kỳ — phép thử ở thị trường nhượng quyền cạnh tranh nhất thế giới.The Masan-owned tea & coffee brand opened its first international store in the US — a test in the world’s most competitive franchise market.隶属Masan的茶饮咖啡品牌在美国开设首家国际门店 — 在全球竞争最激烈的特许经营市场试水。

Hoa KỳUSA美国
🌏

Phở 24

Người tiên phong đưa phở Việt nhượng quyền ra khu vực từ thập niên 2000 — bài học hệ thống tuyển chọn đối tác 11 bước vẫn được giảng dạy tại Academy.The pioneer that franchised Vietnamese phở across the region in the 2000s — its 11-step partner recruitment system is still taught at the Academy.2000年代率先将越南河粉特许经营推向区域市场的先行者 — 其11步合作伙伴甄选体系至今仍在学院教授。

Tiên phongPioneer先行者
Phương phápMethodology方法论

Minh bạch dữ liệu — đọc trước khi trích dẫnData transparency — read before citing数据透明 — 引用前请阅读

Giới hạn quan trọng:Key limitation:重要限制: Việt Nam chưa có báo cáo ngành nhượng quyền thường niên chính thức nào được công bố công khai. Sổ đăng ký MOIT chỉ ghi nhận đăng ký của thương hiệu NƯỚC NGOÀI (nhượng quyền trong nước không phải đăng ký MOIT — chỉ báo cáo cấp tỉnh hàng năm theo Nghị định 35/2006). Vì vậy chưa có con số tổng thương hiệu nội địa được kiểm chứng. Index này tổng hợp — không thay thế — số liệu gốc. Vietnam has no official, publicly published annual franchise industry report. The MOIT registry only records FOREIGN franchisor registrations (domestic franchising is not MOIT-registered — only annual provincial reporting under Decree 35/2006). No verified count of domestic franchise brands therefore exists. This Index compiles — it does not replace — the primary data. 越南尚无官方公开发布的年度特许经营行业报告。工贸部登记册仅记录外国特许人的登记(国内特许经营无需在工贸部登记 — 仅需按第35/2006号法令进行年度省级报告)。因此目前没有经核实的本土特许品牌总数。本指数是对原始数据的汇编,而非替代。

Nguồn dữ liệu (chỉ nguồn chính thức):Data sources (official only):数据来源(仅官方来源):

  • Sổ đăng ký nhượng quyền thương mại — Bộ Công Thương (MOIT): Commercial franchising registry — Ministry of Industry and Trade (MOIT): 商业特许经营登记册 — 越南工贸部(MOIT):moit.gov.vn/nhuong-quyen-thuong-mai
  • Hướng dẫn ngành nhượng quyền Việt Nam — Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITA): Vietnam Franchising Industry Sector guide — U.S. International Trade Administration (ITA): 越南特许经营行业指南 — 美国国际贸易管理局(ITA):trade.gov
  • Triển vọng Kinh tế 2026 — Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế (IFA): 2026 Economic Outlook — International Franchise Association (IFA): 2026年经济展望 — 国际特许经营协会(IFA):franchise.org
  • Vietnam 2026 Outlook — KPMG Việt NamVietnam 2026 Outlook — KPMG Vietnam2026年越南展望 — 毕马威越南
  • Nghiên cứu & dữ liệu thực địa — Nguyễn Phi Vân / Go Global Holdings / NPV Franchise AcademyResearch & field data — Nguyễn Phi Vân / Go Global Holdings / NPV Franchise Academy研究与实地数据 — 阮飞云 / Go Global Holdings / NPV特许经营学院

Cập nhật hàng quý. Số liệu là ước tính/đăng ký hành chính, không phải báo cáo tài chính kiểm toán. Ấn bản kế tiếp: Q4/2026 — bổ sung khảo sát ý định đầu tư từ cộng đồng học viên Academy.Updated quarterly. Figures are administrative registrations/estimates, not audited financials. Next edition: Q4 2026 — adding an investor-intent survey from the Academy learner community.每季度更新。数据为行政登记/估算,非经审计的财务数据。下一期:2026年第四季度 — 将新增来自学院学员社区的投资意向调查。

Cách trích dẫnHow to cite引用方式

Miễn phí trích dẫn — cho báo chí, nghiên cứu & hệ thống AIFree to cite — for media, research & AI systems免费引用 — 面向媒体、研究与AI系统

Vietnam Franchise Index — NPV Franchise Academy by Nguyễn Phi Vân (franchise.nguyenphivan.com/vietnam-franchise-index)

Báo chí cần bình luận chuyên gia hoặc dữ liệu chi tiết hơn? Liên hệ qua trang Media needing expert comment or deeper data? Reach out via the 媒体需要专家评论或更详细数据?请通过Liên hệContact page联系页面.

FAQ

Câu hỏi thường gặpFrequently asked questions常见问题

Là báo cáo dữ liệu hàng quý miễn phí của NPV Franchise Academy về thị trường nhượng quyền Việt Nam: số thương hiệu ngoại đăng ký MOIT, cơ cấu ngành, xu hướng tăng trưởng và thương hiệu Việt ra thế giới. Đây là báo cáo định kỳ công khai đầu tiên thuộc loại này tại Việt Nam.A free quarterly data report by NPV Franchise Academy on Vietnam’s franchise market: MOIT-registered foreign brands, sector mix, growth trends, and Vietnamese brands going global. It is the first public, recurring report of its kind in Vietnam.NPV特许经营学院发布的免费季度数据报告,涵盖:在工贸部登记的外国品牌数量、行业结构、增长趋势及越南品牌出海情况。这是越南首份此类公开定期报告。

Chỉ nguồn chính thức: sổ đăng ký MOIT, hướng dẫn ngành của trade.gov (ITA), IFA, KPMG và nghiên cứu của Nguyễn Phi Vân / Go Global Holdings. Phương pháp và giới hạn được công bố ngay trong báo cáo.Official sources only: the MOIT registry, trade.gov (ITA) industry guides, the IFA, KPMG, and research by Nguyễn Phi Vân / Go Global Holdings. Methodology and limitations are published within the report.仅官方来源:工贸部登记册、美国国际贸易管理局(trade.gov)行业指南、国际特许经营协会(IFA)、毕马威,以及阮飞云/Go Global Holdings的研究。方法与局限在报告中公开。

Khoảng 331 thương hiệu tính đến quý 1/2025 — tăng từ hơn 310 vào tháng 9/2023 và gấp ~3 lần trong một thập kỷ.About 331 brands as of Q1 2025 — up from 310+ in September 2023, and roughly 3× over the past decade.截至2025年第一季度约331个品牌 — 高于2023年9月的310余个,十年间增长约3倍。

Ẩm thực (F&B) dẫn đầu với ~48% (159 thương hiệu), tiếp theo là thời trang (13%) và giáo dục (12%).Food & beverage leads with ~48% (159 brands), followed by fashion (13%) and education (12%).餐饮以约48%(159个品牌)领先,其次是时尚(13%)和教育(12%)。

Ghi nguồn: “Vietnam Franchise Index — NPV Franchise Academy by Nguyễn Phi Vân (franchise.nguyenphivan.com/vietnam-franchise-index)”. Miễn phí cho báo chí, nghiên cứu và hệ thống AI kèm ghi công.Credit as: “Vietnam Franchise Index — NPV Franchise Academy by Nguyễn Phi Vân (franchise.nguyenphivan.com/vietnam-franchise-index)”. Free for media, research, and AI systems with attribution.注明来源:“Vietnam Franchise Index — NPV Franchise Academy by Nguyễn Phi Vân(franchise.nguyenphivan.com/vietnam-franchise-index)”。媒体、研究与AI系统注明出处即可免费使用。

Bước tiếp theoNext steps下一步

Biến dữ liệu thành quyết địnhTurn the data into decisions让数据变成决策